sáng chế

Học thuật
Thân thiện
sáng chế

Nhà khoa học sáng chế ra một chiếc máy nhỏ gọn có thể lọc nước biển thành nước ngọt.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nghĩ ra chế tạo ra một vật, một phương pháp hoặc một quy trình hoàn toàn mới, trước đó chưa từng . Hành động này đòi hỏi sự sáng tạo thường mang tính đột phá.
  2. Danh từ:
    • Sản phẩm hoặc giải pháp kỹ thuật mới do quá trình sáng chế tạo ra. Sản phẩm này phải tính mới trên toàn thế giới, trình độ sáng tạo khả năng áp dụng trong công nghiệp.
    • Giấy tờ pháp lý (bằng độc quyền) bảo hộ cho sáng chế đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy đã sáng chế ra một loại pin có thể sạc đầy trong vòng 5 phút.
    • Nhóm nghiên cứu đang cố gắng sáng chế một phương pháp lọc nước chi phí thấp.
  • Danh từ:
    • Chiếc điện thoại thông minh một sáng chế làm thay đổi thế giới.
    • Công ty đã đăng ký bằng sáng chế cho công nghệ mới của mình.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Được cấp bằng sáng chế": Chỉ một phát minh đã được cơ quan nhà nước thẩm quyền xét duyệt cấp văn bằng bảo hộ độc quyền.
    • Công nghệ này đã được cấp bằng sáng chế tại Mỹ châu Âu.
  • "Tính mới của sáng chế": Một tiêu chí bắt buộc, yêu cầu sáng chế chưa được bộc lộ công khai dưới bất kỳ hình thức nào trên thế giới trước ngày nộp đơn.
Biến thể từ liên quan
  • Sáng chế gia (danh từ): Người nhiều sáng chế, nhà phát minh.
    • Thomas Edison một sáng chế gia lỗi lạc.
  • Phát minh (động từ/danh từ): Từ gần nghĩa, thường nhấn mạnh việc tìm ra nguyên lý, quy luật khoa học mới lần đầu tiên.
  • Cải tiến (động từ/danh từ): Hành động hoặc kết quả của việc làm cho một thứ đã trở nên tốt hơn, khác với việc tạo ra cái hoàn toàn mới của sáng chế.
Từ đồng nghĩa
  • Phát minh (Invent): Thường dùng cho những khám phá về nguyên lý, định luật khoa học ( dụ: phát minh ra định luật vạn vật hấp dẫn).
  • Chế tạo (Manufacture): Nhấn mạnh quá trình sản xuất, làm ra sản phẩm từ các nguyên vật liệu, có thể không mang tính mới toàn cầu.
Các cụm từ liên quan
  • Đăng ký sáng chế: Thực hiện thủ tục pháp lý để được cấp bằng độc quyền cho sáng chế.
    • Họ cần đăng ký sáng chế trước khi công bố công trình ra công chúng.
  • Xâm phạm sáng chế: Hành vi sử dụng, khai thác sáng chế không được phép của chủ sở hữu bằng độc quyền.
    • Công ty đó bị kiện tội xâm phạm sáng chế.
Thành ngữ liên quan
  • " một không hai": Thường được dùng để ca ngợi giá trị độc đáo, duy nhất của một sáng chế quan trọng.
    • Đây một sáng chế một không hai trong ngành y học.
sáng chế

Nhà khoa học sáng chế ra một chiếc máy nhỏ gọn có thể lọc nước biển thành nước ngọt.

  1. đg. (hoặc d.). Nghĩ chế tạo ra cái trước đó chưa từng . Sáng chế ra loại máy mới. Bằng sáng chế*. Một sáng chế giá trị.